VND Deposit Token — Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn thực hành hệ thống tiền gửi token hóa: từng chức năng của cả ứng dụng khách lẫn màn hình vận hành ngân hàng — chức năng đó giải quyết vấn đề gì, thao tác cụ thể ra sao, và vì sao vượt trội so với cách ngân hàng đang làm hôm nay.
1. Hệ thống này là gì
Một dạng số hóa của tiền gửi ngân hàng thật — KHÔNG phải tiền mã hóa.
VND Deposit Token là khoản tiền gửi ngân hàng được đưa lên blockchain permissioned để có thể luân chuyển tức thì, mọi lúc, và tất toán chắc chắn. Một token luôn bằng đúng 1 VND tiền thật nằm ở ngân hàng. Token do ngân hàng phát hành, được bảo chứng 1-đổi-1 bằng một khoản tiền gửi thật, và mọi người nắm giữ đều là khách hàng đã KYC của ngân hàng đó. Không đầu cơ, không biến động giá, không có ví ẩn danh — nó hành xử y như tiền trong tài khoản của bạn, chỉ nhanh hơn và lập trình được.
Vì được xây trên các chốt kiểm soát chuẩn ngân hàng — duyệt hai người, nhật ký audit, quyền phong tỏa/thu hồi, và một góc nhìn cho cơ quan quản lý — hệ thống được thiết kế để thuyết phục bộ phận rủi ro, tuân thủ và vận hành của ngân hàng ngay từ đầu, đồng thời mang lại trải nghiệm tốt hơn hẳn cho khách doanh nghiệp.
2. Cách demo này hoạt động
Ba thứ cần mở, hai công ty demo, không tiền thật.
Bản pilot chạy thật hoàn toàn trên một blockchain riêng. Bạn có thể tự bấm thử mọi thứ. Có ba địa chỉ web:
| Cái gì | Địa chỉ | Ai dùng |
|---|---|---|
| Ứng dụng khách | app.vinpayment.com | Khách doanh nghiệp (bạn) |
| Màn hình vận hành | ops.vinpayment.com | Nhân sự ngân hàng (tuân thủ / vận hành) |
| Trình khám phá chuỗi | explorer.vinpayment.com | Bất kỳ ai — góc nhìn kiểm chứng công khai |
Bạn có thể đăng nhập với vai nào
Đăng nhập trong demo chỉ là chọn vai (bản production dùng SSO của ngân hàng). Không mật khẩu, không ví, không khóa riêng — đó chính là điểm cốt lõi: khách hàng không bao giờ giữ khóa và không bao giờ ký một giao dịch blockchain. Toàn bộ giao dịch do orchestrator của ngân hàng ký thay (bản production ký từ mô-đun bảo mật phần cứng HSM).
- Ứng dụng khách — đăng nhập là ACME (khách doanh nghiệp đã có sẵn hoạt động) hoặc BETA (công ty thứ hai, dùng làm đối tác nhận chuyển tiền).
- Màn hình vận hành — đăng nhập là cán bộ ngân hàng alice, bob hoặc carol. Muốn thử duyệt hai người: tạo lệnh bằng một cán bộ, rồi đăng nhập bằng cán bộ khác để duyệt.


3. Thuật ngữ & định nghĩa chính
Đọc lướt một lần — mọi màn hình bên dưới đều dùng chúng.
- Deposit token
- Một quyền đòi trên 1 VND tiền thật ở ngân hàng. Số lẻ = 0, nên 1 token = đúng 1 VND — VND không có đơn vị nhỏ hơn.
- Token hóa / Nạp token
- Biến tiền thường trong tài khoản thanh toán thành token dùng được 24/7. Không có gì rời ngân hàng — tiền chỉ đổi hình thức.
- Rút (redeem)
- Chiều ngược lại: đốt token để đưa giá trị về lại tài khoản thanh toán thường.
- Tài khoản omnibus
- Một tài khoản ngân hàng gộp chung, giữ số tiền thật bảo chứng cho toàn bộ token đang lưu hành.
- Đối soát / invariant
- Quy tắc
token phát hành = số dư omnibus, kiểm lại ở mỗi block. Nếu lệch, ngân hàng dừng phát hành mới ngay lập tức. - Whitelist
- Danh sách on-chain các ví đã KYC. Chỉ ví trong whitelist mới gửi/nhận được token — do chính contract chặn, không phải chỉ ở tầng ứng dụng.
- Nhà đầu tư chuyên nghiệp
- Cờ pháp lý mà một ví cần có trước khi được giữ chứng khoán như trái phiếu. Ngân hàng cấp cờ này qua duyệt hai người.
- Maker-checker
- Kiểm soát hai người: một cán bộ tạo lệnh nhạy cảm, một cán bộ khác phải duyệt thì mới có gì xảy ra trên chain.
- Chứng chỉ tiền gửi (CD)
- Tiền gửi có kỳ hạn được token hóa, trả gốc + lãi khi đáo hạn và có thể giao dịch trước đáo hạn.
- Trái phiếu & coupon
- Chứng khoán nợ token hóa, trả lãi định kỳ ("coupon") và hoàn gốc khi đáo hạn.
- Vay cầm cố / LTV
- Vay token tức thì bằng cách cầm cố một CD hoặc trái phiếu bạn đang giữ, không phải tất toán sớm. "Loan-to-value" giới hạn mức vay trên mệnh giá tài sản cầm cố.
- DvP (Giao hàng đổi thanh toán)
- Hoán đổi nguyên tử, tài sản và tiền đổi chủ trong cùng một giao dịch — hoặc cả hai chân cùng xảy ra, hoặc không chân nào.
- Phong tỏa / Thu hồi
- Quyền tuân thủ để chặn một ví, hoặc đảo ngược token, dưới duyệt hai người và nhật ký audit đầy đủ.
- Tính chung cuộc (finality)
- Trên mạng này (đồng thuận QBFT) một giao dịch là chung cuộc ngay khi vào block — không có "reorg", nên tiền nhận được là chắc chắn trong ~2 giây.
- Core reference (coreRef)
- Mã bút toán gắn mỗi lần mint/burn on-chain với một bút toán tương ứng trong sổ cái lõi của ngân hàng.
4. Portal khách hàng — từng chức năng
Theo thứ tự menu, trái sang phải: Tổng quan → Nạp token → Chuyển tiền → Chứng chỉ tiền gửi → Vay cầm cố → Trái phiếu → Rút về tài khoản → Lịch sử.
4.1 Tổng quan (dashboard)
Dashboard đặt tài khoản thanh toán (tiền thường ở ngân hàng) cạnh số dư token (tiền dùng được 24/7), và khẳng định việc token hóa không hề làm đổi tổng tài sản — giá trị chỉ chuyển hình thức. Bên dưới là bốn khung trực quan cập nhật trực tiếp:
- Cơ cấu tài sản — biểu đồ tròn cho biết tiền đang nằm ở đâu (thanh toán / token / CD / trái phiếu). Rê chuột vào từng phần để xem con số chính xác.
- Sắp đáo hạn — CD, trái phiếu và khoản vay sắp tới hạn, kèm đồng hồ đếm ngược.
- Số dư token theo thời gian — dựng lại trực tiếp từ sổ cái on-chain.
- Tiền vào / ra — nạp so với rút và chuyển, theo ngày.

4.2 Nạp token (token hóa)
- Mở Nạp token và nhập số tiền muốn token hóa (hoặc chạm vào số dư khả dụng để dùng toàn bộ).
- Bấm Nạp token. Ngân hàng ghi một bút toán chuyển tiền của bạn vào tài khoản omnibus và phát hành đúng số token tương ứng.
- Bạn nhận xác nhận ngay kèm mã giao dịch on-chain — bằng chứng token tồn tại và được bảo chứng.


4.3 Chuyển tiền
- Mở Chuyển tiền và chọn người nhận từ danh bạ đối tác đã whitelist (ở đây là BETA).
- Nhập số tiền và bấm Chuyển tiền.
- Giao dịch vào block và số dư người nhận cập nhật ngay — chung cuộc, không chờ bù trừ.


4.4 Chứng chỉ tiền gửi (CD)
Điều kiện phía ngân hàng: một sản phẩm CD ("lô") phải được ngân hàng mở trước qua duyệt hai người (xem §5.3). Sau khi mở, nó hiện trong danh mục để bạn mua sơ cấp.
- Mở Chứng chỉ tiền gửi → Mua sơ cấp, chọn lô (vd "CD Bank X 6M Demo", 6%/kỳ) và nhập mệnh giá muốn mua.
- Bấm Mua CD. Token của bạn bị đốt và CD tương ứng được phát hành cho bạn trong cùng một luồng.
- Xem trong Đang nắm giữ, kèm lãi và số tiền nhận đúng khi đáo hạn. Lô đáo hạn tự tất toán về ví token của bạn.


Thị trường thứ cấp cũng có sẵn: Sổ lệnh (DvP) cho phép người nắm giữ giao dịch CD trước đáo hạn, mỗi lần khớp tất toán chứng chỉ và tiền nguyên tử trong một giao dịch duy nhất.
4.5 Vay cầm cố
- Mở Vay cầm cố → Khoản vay mới, chọn tài sản cầm cố (một CD hoặc trái phiếu bạn giữ), số tiền vay (tối đa theo hạn mức LTV của ngân hàng) và kỳ hạn.
- Bấm Vay. Tài sản bị khóa và token phát hành mới về ví bạn trong cùng một giao dịch.
- Trả bất cứ lúc nào bằng Trả nợ & nhả tài sản để lấy lại tài sản. Khoản quá hạn chịu phạt; khi đáo hạn, dư nợ chưa trả được cấn trừ từ khoản tất toán của tài sản, phần còn lại trả về cho bạn.


4.6 Trái phiếu
Điều kiện phía ngân hàng (duyệt hai người, §5.3): ngân hàng phải trước hết công nhận bạn là nhà đầu tư chuyên nghiệp, và phát hành trái phiếu. Chỉ ví nhà đầu tư chuyên nghiệp mới được giữ trái phiếu — chính token chốt điều này.
- Mở Trái phiếu → Mua sơ cấp, chọn trái phiếu (vd "Trai phieu Bank X 2026", 2%/kỳ × 4) và nhập mệnh giá.
- Bấm Mua trái phiếu. Token bị đốt và trái phiếu được phát hành cho bạn.
- Trong Đang nắm giữ bạn thấy lịch coupon và ngày đáo hạn. Coupon và gốc cuối kỳ tự động về ví token của bạn — không cần thao tác.


4.7 Rút về tài khoản
- Mở Rút về tài khoản và nhập số tiền (hoặc chạm số dư để rút toàn bộ).
- Bấm Rút. Token bị đốt on-chain trước, rồi ngân hàng mới chuyển số tiền tương ứng về tài khoản thanh toán của bạn.


4.8 Lịch sử
Mỗi dòng là một sự kiện ghi vào block: thời gian, loại, đối tác, số tiền và mã giao dịch. Bấm vào mã giao dịch bất kỳ để mở nó trên trình khám phá công khai. Vì danh sách chính là chuỗi, không có gì phải đối soát — sao kê chính là nguồn sự thật.

5. Màn hình vận hành ngân hàng
Những gì ngân hàng làm sau hậu trường để các chức năng của khách trở nên khả thi — và an toàn.
5.1 Đối soát
Màn hình chính của console so sánh token đã phát hành (cung on-chain) với số dư omnibus (tiền thật trong core banking). Một worker kiểm lại ở mỗi block; chênh lệch phải bằng 0. Nếu khác 0, ngân hàng dừng phát hành và cảnh báo ngay.

5.2 Whitelist / onboarding
Màn hình Whitelist liệt kê mọi ví kèm trạng thái đọc thẳng từ chuỗi — đã whitelist, nhà đầu tư chuyên nghiệp, tier và số dư hiện tại. KYC được ghi một lần và mọi token trên mạng đều tôn trọng, nên khách được onboard một lần duy nhất, không phải theo từng sản phẩm.

5.3 Duyệt hai người (maker-checker)
Trong Lệnh tuân thủ → Tạo lệnh mới, một cán bộ có thể tạo bất kỳ lệnh nào sau đây, mỗi lệnh trực tiếp mở ra hoặc bảo vệ một chức năng của khách:
- Mở lô CD / Phát hành trái phiếu — ra mắt một sản phẩm tiền gửi hoặc nợ để khách mua.
- Công nhận nhà đầu tư chuyên nghiệp — cấp cờ mà khách cần để giữ trái phiếu.
- Điều kiện cho vay — đặt lãi, phạt và kỳ hạn cho vay cầm cố.
- Phong tỏa / Gỡ phong tỏa / Thu hồi — các chốt tuân thủ trên một ví.
- Gỡ pause token — mở lại sau khi một sự cố đối soát đã được xử lý.

Ví dụ thực tế — ngân hàng ra mắt một sản phẩm CD mới (đây đúng là điều kiện cho chức năng CD của khách ở §4.4):
- Cán bộ alice chọn Mở lô CD, đặt tên sản phẩm ("CD Bank X 12 Months", 365 ngày, 12%) và tạo lệnh.
- Lệnh nằm ở Chờ duyệt. alice không tự duyệt lệnh của mình — hệ thống nói rõ điều đó.
- Cán bộ bob đăng nhập, xem lệnh chờ và bấm Duyệt và thực thi.
- Chỉ đến lúc này ngân hàng mới ký và phát lệnh: contract CD được deploy và sản phẩm hiện trong danh mục khách. Hành động được ghi vào nhật ký audit không sửa được.





5.4 Báo cáo
Màn hình Báo cáo tổng hợp hoạt động on-chain — sự kiện gần đây, số lần phát hành, số lần chuyển, và mọi hành động cưỡng chế (phong tỏa / thu hồi) — và xuất toàn bộ danh sách sự kiện ra CSV cho hệ thống hạ nguồn và kiểm toán viên.

6. Dữ liệu on-chain (trình khám phá chuỗi)
Trình khám phá nhận diện deposit token (vndBX) là một ERC-20 chuẩn với số lẻ = 0 (1 token = 1 VND), và phân loại mỗi sự kiện là mint (một lần nạp), burn (một lần rút) hay transfer. Tổng cung ở đây luôn bằng số dư omnibus hiển thị trong console vận hành — chính là invariant, nhìn từ bên ngoài. Mỗi mã giao dịch trong Lịch sử của khách đều dẫn thẳng tới đây.

7. Giá trị, nhìn nhanh
Vẫn là khoản tiền gửi đó, nhưng nhanh hơn, dễ kiểm toán hơn, và lập trình được.
| Khía cạnh | Ngân hàng truyền thống | VND Deposit Token |
|---|---|---|
| Khả dụng | Giờ ngân hàng, có giờ cut-off | 24 / 7 / 365 |
| Tất toán | Cửa sổ bù trừ, rủi ro tất toán | Chung cuộc ~2s, không reorg |
| Bằng chứng bảo chứng | Báo cáo định kỳ, phải đối soát | 1:1, kiểm ở mỗi block |
| Nhật ký audit | Bản sao có thể bị tranh cãi | Không sửa được, on-chain |
| Thanh khoản CD / trái phiếu | Rút sớm = mất lãi | Giao dịch hoặc cầm cố, giữ lợi tức |
| Cho vay có bảo đảm | Nhiều ngày giấy tờ | Giải ngân & nhả tài sản nguyên tử |
| Tuân thủ | Chốt theo từng hệ thống, ghi lại sau | Chốt bởi tài sản, theo thời gian thực |
| Onboarding | Kiểm lại theo từng sản phẩm | KYC một lần, áp dụng mọi nơi |
8. Tự trải nghiệm
Một vòng mười phút đi hết hệ thống từ đầu tới cuối. Đăng nhập ứng dụng khách với vai ACME:
- Nạp token một ít tiền, và xem dashboard cập nhật.
- Chuyển một chút sang BETA — để ý nó tất toán tức thì.
- Mua một CD từ lô đang mở, rồi xem Đang nắm giữ và số nhận khi đáo hạn.
- Mua một trái phiếu (bạn đã được công nhận là nhà đầu tư chuyên nghiệp), và xem lịch coupon.
- Mở một khoản vay cầm cố trên CD của bạn, rồi trả nợ để nhả tài sản.
- Rút một ít token về tài khoản thanh toán.
- Mở Lịch sử và bấm một mã giao dịch để kiểm chứng trên trình khám phá.
- Giờ đổi vai: đăng nhập console vận hành và xem đối soát luôn khớp, xem lại whitelist, và chạy một lượt duyệt hai người để ra mắt một sản phẩm CD mới.